Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
95
27
4.6(23)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

L-Methionine /DL-Methionine

Thông số kỹ thuật

  • Description: White powder, slightly characteristic taste
  • Identification: Qualified
  • Specific rotation: +22.40 to +24.70egree
  • Lead: <10ppm
  • PH value: 5.6~6.1
  • Heavy Metals(Pb): 10ppm Max.
  • Loss on Drying: 0.5% Max.
  • Residue on Ignition(Sulfated): 0.4% Max.
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): 98.50-101.5%

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

L-Methionine /DL-Methionine | PharmaCountry