Trang chủ

Lenabasum

Thông tin cơ bản

1.3K
94
17
3.6(43)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (6aR,10aR)-1-hydroxy-6,6-dimethyl-3-(2-methyloctan-2-yl)-6a,7,10,10a-tetrahydrobenzo[c]chromene-9-carboxylic acid
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 400.5
  • Công thức hoá học: C25H36O4
  • Số CAS: 137945-48-3

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Lenabasum (CAS 137945-48-3) has molecular formula C25H36O4 and a molecular weight of 400.5 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Lenabasum | PharmaCountry