Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.3K
81
18
4.5(14)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: acetic acid;(2S)-N-[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2R)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-5-(diaminomethylideneamino)-1-[(2S)-2-(ethylcarbamoyl)pyrrolidin-1-yl]-1-oxopentan-2-yl]amino]-4-methyl-1-oxopentan-2-yl]amino]-4-methyl-1-oxopentan-2-yl]amino]-3-(4-hydroxyphe
  • Số EC: 686-285-8
  • Khối lượng phân tử: 1269.4
  • Công thức hoá học: C61H88N16O14
  • Số CAS: 74381-53-6

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Leuprolide Acetate (CAS 74381-53-6) has molecular formula C61H88N16O14 and a molecular weight of 1269.4 g/mol. Marketed as Leuprolide acetate, supplied as 1mg/0.2ml injectable, for injection administration, market status: prescription, by Teva Pharms Usa, Sandoz, Sun Pharma Global.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này