Trang chủ

Thông tin cơ bản

338
14
8
4.8(67)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

LIRAGLUTIDE 204656-20-2

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2S)-5-[[(5S)-5-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-5-amino-2-[[2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S,3R)-2-[[(2S)-2-[[(2S,3R)-2-[[2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-amino-3-(1H-imidazol-5-yl)propanoyl]amino]propanoyl]amino]-4-car
  • Số CAS: 204656-20-2
  • Công thức hoá học: C172H265N43O51
  • Khối lượng phân tử: 3751
  • Số EC: 810-818-7
  • Điều kiện bảo quản: 2-8°C
  • Độ tinh khiết: ≥98,0% (HPLC)
  • Hàm lượng nội độc tố: ≤50 IU/mg (nội độc tố vi khuẩn)
  • Ứng dụng: Chất chủ vận thụ thể GLP-1 — đái tháo đường type 2 và quản lý cân nặng mạn tính
  • Tình trạng pháp lý: Được phê duyệt làm liệu pháp hỗ trợ dạng tiêm để quản lý cân nặng mạn tính (béo phì)
  • Sequence: H-His-Ala-Glu-Gly-Thr-Phe-Thr-Ser-Asp-Val-Ser-Ser-Tyr-Leu- Glu-Gly-Gln-Ala-Ala-Lys[N6-[N-(1-oxohexadecyl)-L-γ-glutamyl]- -Glu-Phe-Ile-Ala-Trp-Leu-Val-Arg-Gly-Arg-Gly-OH
  • Storage: 2~8℃
  • Appearance: White to off-white crystalline powder or lumps
  • Test: Specification
  • Identity: 3751.2±1.0
  • Purity (by HPLC): Not Less than 98.0%;
  • Residual Solvents: ≤0.25%total; ≤0.1%individual; ≤0.01%CH2CN
  • Peptide Content: Not Less than 85.0%
  • Bacterial endotoxins: Not more than 50IU/mg

Tài liệu

ISO9001
GMP regulated workshops
GMP
CEP certificates with DMF documents are available
FDA
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này