Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.0K
51
6
3.6(66)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (4S)-5-[[2-[[(2S,3R)-1-[[(2S)-1-[[(2S,3R)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-6-amino-1-[[(2S)-5-amino-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S,3S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-6-amino-1-[[(2
  • Số EC: 685-146-9
  • Khối lượng phân tử: 4858
  • Công thức hoá học: C215H347N61O65S
  • Số CAS: 320367-13-3

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Lixisenatide (CAS 320367-13-3) has molecular formula C215H347N61O65S and a molecular weight of 4858 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này