Trang chủ

Thông tin cơ bản

383
19
7
4.3(10)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Lypressin Acetate CAS 50-57-7

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển ChP/USP/BP/EP/JP/IP/Ph.Int
  • Tên IUPAC: (2S)-N-[(2S)-6-amino-1-[(2-amino-2-oxoethyl)amino]-1-oxohexan-2-yl]-1-[(4R,7S,10S,13S,16S,19R)-19-amino-7-(2-amino-2-oxoethyl)-10-(3-amino-3-oxopropyl)-13-benzyl-16-[(4-hydroxyphenyl)methyl]-6,9,12,15,18-pentaoxo-1,2-dithia-5,8,11,14,17-pentazacycloicosan
  • Số EC: 200-050-5
  • Khối lượng phân tử: 1056.2
  • Công thức hoá học: C46H65N13O12S2
  • Số CAS: 50-57-7
  • Độ tinh khiết: 99% (hoặc theo yêu cầu)
  • Ứng dụng: Hormone peptide trị đái tháo nhạt (chống lợi tiểu)
  • Appearance: White Powder
  • Usage: Lypressin Acetate is a hormone used to prevent or control the frequent urination, increased thirst, and loss of water associated with diabetes insipidus (water diabetes).
  • Eptifibatide: 188627-80-7
  • Terlipressin Acetate: 14636-12-5
  • Astosiban Acetate: 90779-69-4
  • Liraglutide: 204656-20-2
  • Teriparatide: 52232-67-4
  • Bivalirudin: 128270-60-0
  • Carbetocin: 37025-55-1
  • Thymosin Beta 4: 77591-33-4
  • Calcitonin: 60731-46-6
  • Semaglutide: 910463-68-2
  • Abaloparatide: 247062-33-5

Chuỗi cung ứng

Giao hàng:

Thời gian giao hàng chấp nhận được: 7 ngày
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này