Trang chủ

Thông tin cơ bản

402
26
3
3.7(6)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Marigold Flower Extract Lutein

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Botanical Identity: Marigold, flower
  • Tên IUPAC: (1R)-4-[(1E,3E,5E,7E,9E,11E,13E,15E,17E)-18-[(1R,4R)-4-hydroxy-2,6,6-trimethylcyclohex-2-en-1-yl]-3,7,12,16-tetramethyloctadeca-1,3,5,7,9,11,13,15,17-nonaenyl]-3,5,5-trimethylcyclohex-3-en-1-ol
  • Số EC: 204-840-0
  • Khối lượng phân tử: 568.9
  • Công thức hoá học: C40H56O2
  • Số CAS: 127-40-2
  • Active Marker Content: Lutein ≥40.0%; Zeaxanthin ≥1% (hoạt chất đánh dấu)
  • Ash Content: Tro ≤2.0% (sulphated ash)
  • Vitamin(mg): 46.8
  • Mineral(mg): 716
  • Ngoại quan: Orange powder
  • Odor and taste: Characteristic
  • Loss on Drying: ≤5.0%
  • Sulphated Ash: ≤2.0%
  • Heavy Metal: ≤10ppm
  • As: ≤1.0PPM
  • Cd: ≤1.0PPM
  • Pb: ≤1.0PPM
  • Hg: ≤0.1PPM
  • Mesh Size: 100% pass 80 mesh
  • Total Plate Count: ≤1000cfu/g
  • Yeast & Mould: ≤100cfu/g
  • E.Coli: Absent
  • Salmonella: Absent

Tài liệu

GMP standard
HACCP
ISO22000
ISO9001
FDA and SGS
HACCP ISO22000 USDA Organic EU Organic Kosher HALAL FDA Patents and Copyrights
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này