Trang chủ

Metenolone Enanthate

Thông tin cơ bản

1.1K
47
25
4.4(52)

Loại giao dịch

Bán

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: [(5S,8R,9S,10S,13S,14S,17S)-1,10,13-trimethyl-3-oxo-4,5,6,7,8,9,11,12,14,15,16,17-dodecahydrocyclopenta[a]phenanthren-17-yl] heptanoate
  • Số EC: 206-141-6
  • Khối lượng phân tử: 414.6
  • Công thức hoá học: C27H42O3
  • Số CAS: 303-42-4

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Metenolone Enanthate (CAS 303-42-4) has molecular formula C27H42O3 and a molecular weight of 414.6 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này