Trang chủ

Thông tin cơ bản

893
29
19
4.5(39)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Monopotassium glycyrrhizinate

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: potassium (2S,3S,4S,5R,6S)-6-[[(3S,4aR,6aR,6bS,8aS,11S,12aR,14aR,14bS)-11-carboxy-4,4,6a,6b,8a,11,14b-heptamethyl-14-oxo-2,3,4a,5,6,7,8,9,10,12,12a,14a-dodecahydro-1H-picen-3-yl]oxy]-5-[(2R,3R,4S,5S,6S)-6-carboxy-3,4,5-trihydroxyoxan-2-yl]oxy-3,4-dihydrox
  • Số EC: 268-237-4
  • Khối lượng phân tử: 861
  • Công thức hoá học: C42H61KO16
  • Số CAS: 68039-19-0

Tài liệu

GMP pharmaceutical companies
GMP and HACCP standard
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này