Trang chủ

Thông tin cơ bản

289
10
4
4.2(17)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

MUPIROCIN 12650-69-0

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 9-[(E)-4-[(2S,3R,4R,5S)-3,4-dihydroxy-5-[[(2S,3S)-3-[(2S,3S)-3-hydroxybutan-2-yl]oxiran-2-yl]methyl]oxan-2-yl]-3-methylbut-2-enoyl]oxynonanoic acid
  • Số CAS: 12650-69-0
  • Công thức hoá học: C26H44O9
  • Khối lượng phân tử: 500.6
  • Số EC: 603-145-3
  • Quality Standard: GMP / USP34 / EP6
  • Appearance: A white or off-white powder
  • Identification(A,B): Positive
  • Specific optical rotation: -20°~ -16°
  • Impurity C: Not more than 2.5%
  • Individual impurity: Not more than 1.0%
  • Total impurities: Not more than 4.5%
  • Chlorides: Not more than 0.5%
  • pH: 3.0~4.5
  • Water: Not more than 1.0%
  • Residual Solvents: Ethyl Acetate
  • Isobutyl Acetate: Not more than 5000 ppm
  • Heptane: Not more than 500 ppm
  • Acetone: Not more than 3000 ppm
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): 93.0-102.0%

Tài liệu

ISO9001
GMP regulated workshops
GMP
CEP certificates with DMF documents are available
FDA
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này