Trang chủ

Thông tin cơ bản

867
58
13
4.2(77)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Myricetin

Chi tiết

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Botanical Identity: Ampelopsis grossedentata (chè dây), nguồn gốc myricetin
  • Tên IUPAC: 3,5,7-trihydroxy-2-(3,4,5-trihydroxyphenyl)chromen-4-one
  • Số EC: 208-463-2
  • Khối lượng phân tử: 318.23
  • Công thức hoá học: C15H10O8
  • Số CAS: 529-44-2
  • Flavonoid Content: Giàu tổng flavone, đặc biệt hàm lượng dihydromyricetin cao
  • Batch Number: NF-20160220
  • Ngoại quan: Fine Powder
  • Color: Yellow crystalline powder
  • Odor: Characteristic
  • Taste: Characteristic
  • Drying Method: Vacuum drying
  • Storage Condition: Preserve in tight containers at controlled room temperature

Tài liệu

HACCP
ISO9001
ISO22000
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này