Trang chủ

Myricitrin

Thông tin cơ bản

916
32
12
4.6(53)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 5,7-dihydroxy-3-[(2S,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxy-2-(3,4,5-trihydroxyphenyl)chromen-4-one
  • Số EC: 241-856-7
  • Khối lượng phân tử: 464.4
  • Công thức hoá học: C21H20O12
  • Số CAS: 17912-87-7

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Myricitrin (CAS 17912-87-7) has molecular formula C21H20O12 and a molecular weight of 464.4 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này