Trang chủ

Niraparib Tosylate; Niraparib ; CAS:1038915-73-9

Thông tin cơ bản

225
6
3
4.2(9)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Niraparib Tosylate; Niraparib ; CAS:1038915-73-9

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 4-methylbenzenesulfonic acid;2-[4-[(3S)-piperidin-3-yl]phenyl]indazole-7-carboxamide
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 492.6
  • Công thức hoá học: C26H28N4O4S
  • Số CAS: 1038915-73-9

Tài liệu

ICHUAN QINGMU PHARMACEUTICAL CO
FDA
GMP standards and national safety
GMP certificates
GMP and EHS requirements
Hồ Sơ DMF
Chứng Nhận CEP
FDA on-site inspection
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này