Trang chủ

Thông tin cơ bản

946
50
9
4.8(61)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

octacosanol

Chi tiết

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Standardization Level: Chuẩn hóa đạt ≥90% theo HPLC
  • Tên IUPAC: octacosan-1-ol
  • Số EC: 209-181-2
  • Khối lượng phân tử: 410.8
  • Công thức hoá học: C28H58O
  • Số CAS: 557-61-9
  • Active Marker Content: Hàm lượng Total policosanol 98.00% (GC)
  • Ash Content: Hàm lượng tro ≤0.1%
  • Ngoại quan: White to off-white Powder
  • Odor: Characteristic
  • Taste: Characteristic
  • Drying Method: Vacuum drying
  • Loss on Drying: 0.5%
  • Melting point: 80-83°C
  • Solubility: Insoluble in water, soluble in aliphatic and aromatic compound at 70- 80°C
  • Particle Size: 100%Through 80 mesh
  • Extract Solvent: 50% ethanol, 50% water
  • Pesticide residue: 1.0ppb
  • Total Heavy Metals: 20ppm
  • As: 1.0ppm
  • Pb: 0.5ppm
  • Hg: 0.1ppm
  • Cd: 1.0ppm
  • Residual solvent: 5000ppm
  • Total Plate Count: 1000cfu/g
  • Total Yeast & Mold: 100cfu/g
  • E.Coli: Negative
  • Salmonella: Negative
  • Staphylococcus: Negative

Tài liệu

HACCP
ISO9001
ISO22000
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này