Trang chủ

Panipenem

Thông tin cơ bản

890
56
21
4.7(54)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (5R,6S)-3-[(3S)-1-ethanimidoylpyrrolidin-3-yl]sulfanyl-6-[(1R)-1-hydroxyethyl]-7-oxo-1-azabicyclo[3.2.0]hept-2-ene-2-carboxylic acid
  • Số EC: 841-739-6
  • Khối lượng phân tử: 339.4
  • Công thức hoá học: C15H21N3O4S
  • Số CAS: 87726-17-8

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Panipenem (CAS 87726-17-8) has molecular formula C15H21N3O4S and a molecular weight of 339.4 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này