Trang chủ

Percorten

Thông tin cơ bản

566
33
6
3.9(65)

Loại giao dịch

Bán

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: [2-[(8S,9S,10R,13S,14S,17S)-10,13-dimethyl-3-oxo-1,2,6,7,8,9,11,12,14,15,16,17-dodecahydrocyclopenta[a]phenanthren-17-yl]-2-oxoethyl] 2,2-dimethylpropanoate
  • Số EC: 212-366-0
  • Khối lượng phân tử: 414.6
  • Công thức hoá học: C26H38O4
  • Số CAS: 808-48-0

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Percorten (CAS 808-48-0) has molecular formula C26H38O4 and a molecular weight of 414.6 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này