Trang chủ

Thông tin cơ bản

388
20
3
4.7(18)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Phenibut Powder

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 1078-21-3
  • Số EC: 214-079-6
  • Khối lượng phân tử: 179.22
  • Công thức hoá học: C10H13NO2
  • Tình trạng pháp lý: Vật liệu cấp dược phẩm (chất lượng dùng sản xuất thuốc)
  • Tên IUPAC: 4-amino-3-phenylbutanoic acid
  • Dạng bào chế: Bột màu trắng
  • Độ tinh khiết: 98%
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt chứng nhận cGMP, KOSHER, HALAL, BRC, ORGANIC, ISO9001, ISO22000
  • Ứng dụng: Chất trung gian dược phẩm; dùng hỗ trợ chống trầm cảm/lo âu và nhận thức

Tài liệu

ISO 22000:2018
HACCP
FDA registered
Kosher
Halal
BRC
EU Organic
GMP standards
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

Phenibut Powder | PharmaCountry