Piracetam | PharmacountryThông số kỹ thuật
- Độ tinh khiết: Độ tinh khiết 98.0-102.0% (theo thông số sản phẩm)
- Tên IUPAC: 2-(2-oxopyrrolidin-1-yl)acetamide
- Số EC: 231-312-7
- Khối lượng phân tử: 142.16
- Công thức hoá học: C6H10N2O2
- Số CAS: 7491-74-9
- Tình trạng pháp lý: Có các cấp: thực phẩm và dược phẩm
- Tiêu chuẩn chứng nhận: Đạt tiêu chuẩn dược điển USP/EP
- Thực phẩm bổ sung tăng cường trí não hỗ trợ lão hóa não, trí nhớ và nhận thức
Bình luận
Sắp xếp theo:
Ứng dụng:
PubChem: 4843ChemSpider: 4677ChEMBL: CHEMBL36715ATC code: N06BX03Molar mass: 142.16 g mol−1Appearance: White or almost white powderSolubility: Freely soluble in water, soluble in alcoholAppearance of solution: the solution is clear and colorlessImpurity A: NMT 0.1%Impurity B: NMT 0.1%Impurity C: NMT 0.1%Impurity D: NMT 0.1%Total impurity: NMT 0.3%Heavy Metals: NMT 10ppmLoss on Drying: NMT1.0%Sulphated Ash: NMT 0.1%Assay: 98.0-102.0% Min.Isopropanol: NMT2000ppmMethanol: NMT1500ppm
Để lại đánh giá & nhận xét