Trang chủ

Thông tin cơ bản

831
23
12
4.9(24)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Polygonum Cuspidatum Extract

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 5-[(E)-2-(4-hydroxyphenyl)ethenyl]benzene-1,3-diol
  • Số CAS: 501-36-0
  • Công thức hoá học: C14H12O3
  • Khối lượng phân tử: 228.24
  • Số EC: 610-504-8
  • English Name: Polygonum Cuspidatum Extract
  • Latin Name: Rhixoma Polygoni Cuspidati
  • Ngoại quan: off-white powder
  • Odor: Characteristic
  • Taste: Characteristic
  • Bulk Density: 40-60g/100ml
  • Tapped density: 60-90g/100ml
  • Particle Size: NLT 100% pass 80 mesh
  • Loss on Drying: ≤ 5.00%
  • Residue on ignition: ≤ 5.00%
  • Pesticides residue: Complies
  • Total Heavy Metals: ≤10ppm
  • Lead: ≤3ppm
  • Arsenic: ≤1ppm
  • Mercury: ≤0.1ppm
  • Cadmium: ≤1ppm
  • Total Plate Count: ≤ 1000cfu/g
  • Yeast & Mould count: ≤ 100cfu/g
  • Enterobacteriaceae (BTGN): ≤ 100cfu/g
  • Escherichia coli: Not Detected/g
  • Salmonella species: Not Detected/10g
  • Staphylococcus aureus: Not Detected/g

Tài liệu

GMP standard manufacturer specializing in the production
HACCP
Chứng Nhận ISO 9001
Chứng Nhận ISO 22000 (An Toàn Thực Phẩm)
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này