Trang chủ

Potassium Guaiacolsulfonate

Thông tin cơ bản

603
25
8
4.1(63)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: potassium;4-hydroxy-3-methoxybenzenesulfonate;hydrate
  • Số EC: 215-314-5
  • Khối lượng phân tử: 260.31
  • Công thức hoá học: C7H9KO6S
  • Số CAS: 1321-14-8

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Potassium Guaiacolsulfonate (CAS 1321-14-8; IUPAC name: potassium;4-hydroxy-3-methoxybenzenesulfonate;hydrate) has molecular formula C7H9KO6S and a molecular weight of 260.31 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này