Trang chủ

Potassium Malate

Thông tin cơ bản

905
29
5
4.2(36)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: dipotassium;2-hydroxybutanedioate
  • Số EC: 209-549-2
  • Khối lượng phân tử: 210.27
  • Công thức hoá học: C4H4K2O5
  • Số CAS: 585-09-1

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Potassium Malate (CAS 585-09-1; IUPAC name: dipotassium;2-hydroxybutanedioate) has molecular formula C4H4K2O5 and a molecular weight of 210.27 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này