Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.3K
64
15
4.6(28)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Potassium oxalate monohydrate

Thông số kỹ thuật

  • Độ tinh khiết: Hàm lượng ≥99,8% (tối thiểu); kim loại nặng (theo Pb) ≤0,0005%
  • Tên IUPAC: dipotassium;oxalate;hydrate
  • Số EC: 613-722-1
  • Khối lượng phân tử: 184.23
  • Công thức hoá học: C2H2K2O5
  • Số CAS: 6487-48-5
  • Assay,%: min 99.8
  • PH(50g/L,25℃): 7.2~8.2
  • Transparency of solution: passes test
  • Insoluble in water,%: max 0.003
  • Chloride(Cl),%: max 0.001
  • Sulfur compounds(as SO4),%: max 0.01
  • Nitrogen compounds(N),%: max 0.002
  • Phosphate(PO4),%: max 0.001
  • Sodium(Na),%: max 0.02
  • Iron(Fe),%: max 0.0005
  • Heavy metals(as Pb),%: max 0.0005
  • Really carbonized substances: passes test

Giá & Số lượng

Đóng gói:

500 Gam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này