Trang chủ

Thông tin cơ bản

491
10
3
4.7(77)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Pure Coenzyme Q10 Powder

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: 2-[(2E,6E,10E,14E,18E,22E,26E,30E,34E)-3,7,11,15,19,23,27,31,35,39-decamethyltetraconta-2,6,10,14,18,22,26,30,34,38-decaenyl]-5,6-dimethoxy-3-methylcyclohexa-2,5-diene-1,4-dione
  • Số CAS: 303-98-0
  • Công thức hoá học: C59H90O4
  • Khối lượng phân tử: 863.3
  • Số EC: 206-147-9
  • Appearance: Orange Yellow Flowing Powder
  • Solubility: Insoluble in water, soluble in acetone, very slightly soluble in ethanol
  • Melting point: 48~52℃
  • Assay: ≥98%
  • Water content: ≤0.2%
  • Ash: ≤0.10%
  • Chromatographic purity: The sum of Coenzymes Q7 Q8 Q9 Q11 and related impurities ≤ 1.0%
  • Granularity: 100% pass though 80 mesh
  • Tapped density: ≧0.4g/ml
  • Residual Solvents: Ethanol ≤1000mg/kg
  • Pb: ≤2mg/kg
  • As: ≤1mg/kg
  • Hg: ≤0.1mg/kg
  • Cd: ≤1mg/kg
  • Total Plate Count: ≤1000cfu/g
  • Mold and Yeast Count: ≤100cfu/g
  • Escherichia coli: Absence
  • Salmonella: Absence
  • Staphylococcus aureus: Absence
  • Storage: Store in tightly closed original container, protected from light, in a dry place, at low temperature ≤25℃.

Tài liệu

GMP standard
HACCP
ISO22000
ISO9001
FDA and SGS
HACCP ISO22000 USDA Organic EU Organic Kosher HALAL FDA Patents and Copyrights
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này