Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
37
29
3.7(26)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: N-[3-chloro-4-(4-chlorophenoxy)phenyl]-2-hydroxy-3,5-diiodobenzamide
  • Số EC: 245-148-9
  • Khối lượng phân tử: 626
  • Công thức hoá học: C19H11Cl2I2NO3
  • Số CAS: 22662-39-1

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Rafoxanide (CAS 22662-39-1; IUPAC name: N-[3-chloro-4-(4-chlorophenoxy)phenyl]-2-hydroxy-3,5-diiodobenzamide) has molecular formula C19H11Cl2I2NO3 and a molecular weight of 626 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này