Trang chủ

Raltitrexed

Thông tin cơ bản

43
1
4.7(79)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2S)-2-[[5-[methyl-[(2-methyl-4-oxo-3H-quinazolin-6-yl)methyl]amino]thiophene-2-carbonyl]amino]pentanedioic acid
  • Số EC: 652-997-2
  • Khối lượng phân tử: 458.5
  • Công thức hoá học: C21H22N4O6S
  • Số CAS: 112887-68-0

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Raltitrexed (CAS 112887-68-0) has molecular formula C21H22N4O6S and a molecular weight of 458.5 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này