Trang chủ

Thông tin cơ bản

123
8
2
4.8(46)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ranitidine hydrochloride

Thông số kỹ thuật

  • Ứng dụng: Có các cấp dược phẩm, thực phẩm, tiêm và thú y
  • Tên IUPAC: (E)-1-N'-[2-[[5-[(dimethylamino)methyl]furan-2-yl]methylsulfanyl]ethyl]-1-N-methyl-2-nitroethene-1,1-diamine;hydrochloride
  • Số EC: 266-333-0
  • Khối lượng phân tử: 350.87
  • Công thức hoá học: C13H23ClN4O3S
  • Số CAS: 71130-06-8

Tài liệu

GMP-compliant production facilities
ISO 9000
GMP like 3
GMP
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này