Trang chủ

Thông tin cơ bản

847
29
10
4.7(25)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Rhodiola rosea extract

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2R,3S,4S,5R,6R)-2-(hydroxymethyl)-6-[2-(4-hydroxyphenyl)ethoxy]oxane-3,4,5-triol
  • Số CAS: 10338-51-9
  • Công thức hoá học: C14H20O7
  • Khối lượng phân tử: 300.3
  • Số EC:
  • Ngoại quan: Light Brown fine powder
  • Odor: Characteristic
  • Particle Size: 100% pass 80 mesh
  • Loss on Drying: ≤5.00%
  • Ashes: ≤5.00%
  • Solvent residual(Ethanol): <5000ppm
  • Heavy Metals: <10ppm
  • Arsenic (As): <1ppm
  • Lead(Pb): <1ppm
  • Total microbacterial count: ≤NMT1,000cfu/g
  • Total Yeast & Mold: ≤NMT100cfu/g
  • Salmonella: Negative
  • E.Coli: Negative
  • Quy cách đóng gói: Packed in paper-drums with two plastic-bags inside. N.W.:25kgs .I.D.35cm×H51cm
  • Storage: Store in a well-closed container away from moisture. Two years with properly stored.
  • Sample Time: 2-3 working days with free samples
  • OEM/ ODM: Available
  • Payment Terms: T/T in advance, L/C, Western union, Money gram, Escrow
  • Delivery Time: 5-7 working days after receiving the deposit
  • Shipment: By sea, by air, DHL, UPS, FEDEX, TNT etc
  • FOB Port: Tianjin, Beijing, Shanghai

Giá & Số lượng

Đóng gói:

Phuy: 25 Kilôgam
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này