Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.1K
40
7
4.7(41)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ribonuclease

Chi tiết

Thông số kỹ thuật

  • Dạng bào chế: Bột đông khô màu trắng hoặc vàng nhạt
  • Tên IUPAC: 2-(3-aminopropanoylamino)-3-(1H-imidazol-5-yl)propanoic acid
  • Số EC: 232-646-6
  • Khối lượng phân tử: 226.23
  • Công thức hoá học: C9H14N4O3
  • Số CAS: 108333-82-0
  • Điều kiện bảo quản: Kín, tránh ánh sáng, 2-8°C
  • Độ tinh khiết: Mất khối lượng khi sấy <=5,0%; không phát hiện DNA
  • Ứng dụng: Thuốc thử phân tích phòng thí nghiệm (RNase, từ tụy bò/lợn)
  • Appearance: White or pale yellow lyophilized powder
  • Loss on Drying: No more than 5.0%
  • Activity: No less than 50Kunitz units/mg, calculated on the dried basis

Chuỗi cung ứng

Giao hàng:

Thời gian giao hàng chấp nhận được: 5 ngày From PO confirmation
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này