Trang chủ

Rifamycin O

Thông tin cơ bản

514
27
10
4.9(41)

Loại giao dịch

Bán

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: [(7'S,9'E,11'S,12'R,13'S,14'R,15'R,16'R,17'S,18'S,19'E,21'Z)-2',15',17'-trihydroxy-11'-methoxy-3',7',12',14',16',18',22'-heptamethyl-4,6',23',29'-tetraoxospiro[1,3-dioxolane-2,27'-8,30-dioxa-24-azatetracyclo[23.3.1.14,7.05,28]triaconta-1(28),2,4,9,19,21,2
  • Số EC: 238-493-1
  • Khối lượng phân tử: 753.8
  • Công thức hoá học: C39H47NO14
  • Số CAS: 14487-05-9

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Rifamycin O (CAS 14487-05-9) has molecular formula C39H47NO14 and a molecular weight of 753.8 g/mol.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này