Trang chủ

Read More

Thông tin cơ bản

145
8
1
3.9(41)

Loại giao dịch

Bán

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Tên IUPAC: (2S)-2-[2-[[(2S)-1-hydroxybutan-2-yl]amino]ethylamino]butan-1-ol;dihydrochloride
  • Số EC: 213-970-7
  • Khối lượng phân tử: 277.23
  • Công thức hoá học: C10H26Cl2N2O2
  • Số CAS: 1070-11-7

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Read More (CAS 1070-11-7; IUPAC name: (2S)-2-[2-[[(2S)-1-hydroxybutan-2-yl]amino]ethylamino]butan-1-ol;dihydrochloride) has molecular formula C10H26Cl2N2O2 and a molecular weight of 277.23 g/mol. Marketed as Ethambutol hydrochloride, supplied as 100mg, 400mg tablet, for oral administration, market status: prescription, by Lupin, Barr.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này