Trang chủ

Thông tin cơ bản

651
34
16
3.7(48)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Sarpogrelate

Chi tiết

Thông số kỹ thuật

  • Số EC: 663-199-9
  • Số CAS: 135159-51-2
  • Tên IUPAC: 4-[1-(dimethylamino)-3-[2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenoxy]propan-2-yl]oxy-4-oxobutanoic acid;hydrochloride
  • Tiêu chuẩn chứng nhận: Chỉ tiêu chuẩn nội bộ (không theo dược điển)
  • Khối lượng phân tử: 466
  • Công thức hoá học: C24H32ClNO6
  • Tình trạng pháp lý: Cấp dược phẩm

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Sarpogrelate (CAS 135159-51-2), pharmaceutical grade, listed by Shanghai Record Pharmaceuticals, which trades rather than manufactures the compound, under in-house standards. No further product documentation was supplied. Sold to Asia.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này