Purity: Đáp ứng tiêu chuẩn độ tinh khiết theo dược điển hoặc tiêu chuẩn nội bộ, được xác nhận theo từng lô bằng phương pháp phân tích đã thẩm định (ví dụ: HPLC) và ghi trong Giấy chứng nhận phân tích.
Tên IUPAC: (5S,8R,9S,10S,13S,14S,17S)-17-acetyl-10,13-dimethyl-1,2,4,5,6,7,8,9,11,12,14,15,16,17-tetradecahydrocyclopenta[a]phenanthren-3-one
Số EC: 209-297-3
Hàm lượng được xác định bằng phương pháp HPLC hoặc chuẩn độ đã thẩm định, báo cáo theo chế phẩm nguyên trạng hoặc khan trong Giấy chứng nhận phân tích.
Tài liệu
ISO
Đánh giá
(0)
(0)
(0)
(0)
(0)
Để lại đánh giá & nhận xét
Bình luận
Lọc:
Sắp xếp theo:
Chưa có bình luận nào.
Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp
Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá
Hồ sơ tạp chất: Các tạp chất liên quan (đơn lẻ và tổng) được kiểm soát và báo cáo theo hướng dẫn ICH Q3A/Q3B, được ghi trong Giấy chứng nhận phân tích.
Loss on Drying: Độ mất khối lượng khi làm khô được xác định theo phương pháp dược điển liên quan (ví dụ: USP/Ph. Eur.); kết quả theo từng lô được báo cáo trong Giấy chứng nhận phân tích.
Để lại đánh giá & nhận xét