Trang chủ

Thông tin cơ bản

906
24
17
4.5(60)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

ABIRETERONE ACETATE

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 154229-18-2
  • Khối lượng phân tử: 391.5
  • Công thức hoá học: C26H33NO2
  • Purity: Hàm lượng ≥98,0% tính theo chất khô bằng HPLC (hoặc theo chuyên luận dược điển), phù hợp với tiêu chuẩn cấp dược phẩm/kỹ thuật.
  • Tên IUPAC: [(3S,8R,9S,10R,13S,14S)-10,13-dimethyl-17-pyridin-3-yl-2,3,4,7,8,9,11,12,14,15-decahydro-1H-cyclopenta[a]phenanthren-3-yl] acetate
  • Số EC: 620-314-7
  • Loss on Drying: Mất khối lượng do sấy khô ≤0,5% w/w, xác định theo phương pháp dược điển (USP <731> / Ph. Eur. 2.2.32).
  • Residual Solvents: Dung môi tồn dư được kiểm soát trong giới hạn ICH Q3C theo nhóm dung môi liên quan.
  • Hồ sơ tạp chất: Bất kỳ tạp chất không định danh riêng lẻ nào ≤0,10%; tổng tạp chất ≤0,50%, phù hợp hướng dẫn ICH Q3A/B.

Tài liệu

GMP
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này