Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng có kiểm soát (15–30°C), nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
Tên IUPAC: (2S,3S,4R,5R)-2-(6-aminopurin-9-yl)-5-methanidyloxolane-3,4-diol;cobalt(3+);[(2R,3S,4R,5S)-5-(5,6-dimethylbenzimidazol-1-yl)-4-hydroxy-2-(hydroxymethyl)oxolan-3-yl] [(2R)-1-[3-[(1R,2R,3R,4Z,7S,9Z,12S,13S,14Z,17S,18S,19R)-2,13,18-tris(2-amino-2-oxoethyl)-7
Tài liệu
KhácFDAGMP
Đánh giá
(0)
(0)
(0)
(0)
(0)
Để lại đánh giá & nhận xét
Bình luận
Lọc:
Sắp xếp theo:
Chưa có bình luận nào.
Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp
Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá
Chỉ định điều trị: Dùng làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng để phòng ngừa hoặc điều trị thiếu hụt vitamin liên quan.
Đóng gói: Cung cấp theo quy cách đóng gói thương mại tiêu chuẩn (ví dụ: vỉ/chai/hộp tùy loại), quy cách cụ thể được xác nhận khi đặt hàng.
Hạn sử dụng: Hạn dùng điển hình 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng hướng dẫn, tùy thuộc vào dữ liệu độ ổn định xác nhận.
Trạng thái phê duyệt quản lý: Sản xuất tại cơ sở đạt tiêu chuẩn GMP; tình trạng cấp phép lưu hành/đăng ký cụ thể khác nhau tùy quốc gia và cần được xác nhận với cơ quan quản lý dược tại địa phương.
Để lại đánh giá & nhận xét