Dạng bào chế: Được cung cấp dưới dạng nguyên liệu dược chất và/hoặc thành phẩm, tuân thủ các tiêu chuẩn dược điển liên quan (USP/EP/BP) phù hợp với sản phẩm được liệt kê.
Tên IUPAC: N-[(3S,6S,9S,11R,15S,18S,20R,21R,24S,25S,26S)-6-[(1S,2S)-1,2-dihydroxy-2-(4-hydroxyphenyl)ethyl]-11,20,21,25-tetrahydroxy-3,15-bis[(1R)-1-hydroxyethyl]-26-methyl-2,5,8,14,17,23-hexaoxo-1,4,7,13,16,22-hexazatricyclo[22.3.0.09,13]heptacosan-18-yl]-4-[4-(4-p
Tài liệu
KhácFDAGMPISO
Đánh giá
(0)
(0)
(0)
(0)
(0)
Để lại đánh giá & nhận xét
Bình luận
Lọc:
Sắp xếp theo:
Chưa có bình luận nào.
Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp
Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá
Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15–25°C), nơi khô ráo, tránh ánh sáng, trong bao bì gốc đậy kín.
Chỉ định điều trị: Dùng để điều trị toàn thân các bệnh nhiễm nấm.
Trạng thái phê duyệt quản lý: Được lưu hành theo giấy phép của cơ quan quản lý quốc gia/khu vực; sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn dược điển và quy định hiện hành (ví dụ GMP).
Để lại đánh giá & nhận xét