Trang chủ

Shenzhen Haorui Industrial Dev. Co. Ltd sell "Cabazitaxel"

Thông tin cơ bản

792
58
16
3.8(72)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Cabazitaxel

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 183133-96-2
  • Công thức hoá học: C45H57NO14
  • Purity: Đạt giới hạn dược điển (USP/EP/BP); hàm lượng không dưới 98,0% theo HPLC (tính trên chế phẩm khan, không dung môi)
  • Tên IUPAC: [(1S,2S,3R,4S,7R,9S,10S,12R,15S)-4-acetyloxy-1-hydroxy-15-[(2R,3S)-2-hydroxy-3-[(2-methylpropan-2-yl)oxycarbonylamino]-3-phenylpropanoyl]oxy-9,12-dimethoxy-10,14,17,17-tetramethyl-11-oxo-6-oxatetracyclo[11.3.1.03,10.04,7]heptadec-13-en-2-yl] benzoate
  • Số EC: 680-632-7
  • Khối lượng phân tử: 835.9
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): 98,0–102,0% tính trên chế phẩm khan/đã sấy (chuẩn độ hoặc HPLC, theo chuyên luận dược điển)
  • Hồ sơ tạp chất: Tuân thủ ngưỡng ICH Q3A(R2)/Q3B(R2) về xác định, đánh giá và báo cáo tạp chất đơn lẻ và tổng tạp chất

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Shenzhen Haorui Industrial Dev. Co., Ltd. offers a broad range of API products, including cabazitaxel, classed within the prostaglandin category and used therapeutically as an antineoplastic; further information is available on request.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này