Trang chủ

ZHEJIANG PEPTITES BIOTECH Co.,Ltd sell "Carbetocin Acetate"

Thông tin cơ bản

50
3
4.7(63)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Carbetocin Acetate

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 37025-55-1
  • Số EC: 253-312-6
  • Khối lượng phân tử: 988.2
  • Công thức hoá học: C45H69N11O12S
  • Tên IUPAC: (2S)-N-[(2S)-1-[(2-amino-2-oxoethyl)amino]-4-methyl-1-oxopentan-2-yl]-1-[(3R,6S,9S,12S,15S)-6-(2-amino-2-oxoethyl)-9-(3-amino-3-oxopropyl)-12-[(2S)-butan-2-yl]-15-[(4-methoxyphenyl)methyl]-5,8,11,14,17-pentaoxo-1-thia-4,7,10,13,16-pentazacycloicosane-3-ca
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): Hàm lượng 98% (theo Phiếu kiểm nghiệm)
  • Hồ sơ tạp chất: Các tạp chất liên quan được kiểm soát trong giới hạn ICH Q3A/Q3B; hồ sơ tạp chất đầy đủ được nêu chi tiết trong Phiếu kiểm nghiệm
  • Elemental Impurities: Đáp ứng giới hạn tạp chất nguyên tố theo ICH Q3D (các nguyên tố nhóm 1/2A/2B/3 được kiểm soát trong mức phơi nhiễm hàng ngày cho phép)

Thông tin khác

Mô tả thêm:

This carbetocin acetate (CAS 37025-55-1, sequence C(CH2CH2CH2CONH-Tyr(Me)-Ile-Gln-Asn-Cys)-Pro-Leu-Gly-NH2, formula C45H69N11O12S, molar mass 988.162 g/mol) is supplied at purity of at least 98% with impurities capped at 0.5%, stored at 2-8 degrees C, and packed in 1 g, 10 g, or 50 g bottles or to customer specification. It is used as an oxytocic agent for selective epidural or spinal anesthesia after cesarean section to prevent uterine contraction fatigue and postpartum hemorrhage.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này