Trang chủ

Zhejiang Haining Fengming Chlorophyll co.,ltd sell "copper chlorophyll (oil soluble chlorophyll)"

Thông tin cơ bản

1.1K
35
26
3.9(63)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

copper chlorophyll (oil soluble chlorophyll)

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 1406-65-1
  • Khối lượng phân tử: 895.5
  • Công thức hoá học: C55H74MgN4O5+2
  • Functionality Test: Có vai trò làm tá dược dính/độn/rã trong bào chế viên nén và viên nang; chức năng được xác nhận theo phép thử dược điển/nội bộ
  • Tên IUPAC: magnesium methyl (3R,22S)-16-ethenyl-11-ethyl-4-hydroxy-12,17,21,26-tetramethyl-22-[3-oxo-3-[(E,7R,11R)-3,7,11,15-tetramethylhexadec-2-enoxy]propyl]-23,25-diazonia-7,24-diazanidahexacyclo[18.2.1.15,8.110,13.115,18.02,6]hexacosa-1(23),2(6),4,8(26),9,11,13(
  • Số EC: Chlorophylls: 215-80
  • Compatibility: Tương thích với các tá dược dập viên/đóng nang tiêu chuẩn và nhiều loại dược chất
  • Moisture Content: Thường ≤5% khối lượng (cấp tá dược ít ẩm), xác định bằng phương pháp mất khối lượng khi sấy/Karl Fischer
  • Solubility: Gần như không tan trong nước và hầu hết dung môi hữu cơ thông dụng

Tài liệu

Khác
ISO
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này