Trang chủ

Shenzhen Haorui Industrial Dev. Co. Ltd sell "Dasatinib anhydrous/monohydrate"

Thông tin cơ bản

1.4K
98
25
4.4(24)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Dasatinib anhydrous/monohydrate

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số EC: 801-607-0
  • Công thức hoá học: C22H26ClN7O2S
  • Số CAS: 302962-49-8
  • Tên IUPAC: N-(2-chloro-6-methylphenyl)-2-[[6-[4-(2-hydroxyethyl)piperazin-1-yl]-2-methylpyrimidin-4-yl]amino]-1,3-thiazole-5-carboxamide
  • Khối lượng phân tử: 488
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): Đáp ứng yêu cầu định lượng của chuyên luận dược điển hiện hành (USP/EP/BP), thường ≥98,0%.
  • Hồ sơ tạp chất: Tạp chất liên quan được kiểm soát trong giới hạn ICH Q3A/Q3B bằng phương pháp HPLC đã thẩm định.

Thông tin khác

Mô tả thêm:

This API portfolio covers both Dasatinib monohydrate and Dasatinib anhydrous, positioned in the oncology, molecularly targeted therapeutic category. Dasatinib monohydrate is supported by USDMF No. 23763, US-FDA approval, Zone IVB stability studies and Written Confirmation availability, while Dasatinib anhydrous is backed by USDMF No. 34875 and local GMP certification.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này