Trang chủ

ZHEJIANG PEPTITES BIOTECH Co.,Ltd sell "Ganirelix"

Thông tin cơ bản

590
19
8
4.5(53)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Ganirelix

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số EC: 689-234-8
  • Công thức hoá học: C80H113ClN18O13
  • Số CAS: 124904-93-4
  • Tên IUPAC: (2S)-1-[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2S)-2-[[(2S)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-[[(2R)-2-acetamido-3-naphthalen-2-ylpropanoyl]amino]-3-(4-chlorophenyl)propanoyl]amino]-3-pyridin-3-ylpropanoyl]amino]-3-hydroxypropanoyl]amino]-3-(4-hydroxyphenyl)propanoyl]amino]-6-[bi
  • Khối lượng phân tử: 1570.3
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): ≥98% (HPLC); công thức phân tử C80H113ClN18O13, khối lượng mol 1570,34 g/mol
  • Hồ sơ tạp chất: Tổng tạp chất liên quan ≤0,5% (HPLC); bảo quản ở 2-8°C

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Ganirelix, CAS 123246-29-7, sequence Ac-D-2-Nal-D-Phe(4-Cl)-D-3-Pal-Ser-Tyr-D-Lys(C(NHEt)2)-Leu-Lys(C(NHEt)2)-Pro-D-Ala-NH2, molecular formula C80H113ClN18O13, molar mass 1570.34 g/mol, purity ≥98%, impurities ≤0.5%. Store at 2-8°C; packed in 1 g, 10 g, or 50 g bottles, or to customer specification.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này