Trang chủ

CATALYSIS sell "GLIZIGEN"

Thông tin cơ bản

633
18
10
3.7(73)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

GLIZIGEN

Chi tiết

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 1405-86-3
  • Khối lượng phân tử: 822.9
  • Công thức hoá học: C42H62O16
  • Dạng bào chế: Dạng xịt và gel dùng ngoài cho vệ sinh vùng kín
  • Tên IUPAC: (2S,3S,4S,5R,6R)-6-[(2S,3R,4S,5S,6S)-2-[[(3S,4aR,6aR,6bS,8aS,11S,12aR,14aR,14bS)-11-carboxy-4,4,6a,6b,8a,11,14b-heptamethyl-14-oxo-2,3,4a,5,6,7,8,9,10,12,12a,14a-dodecahydro-1H-picen-3-yl]oxy]-6-carboxy-4,5-dihydroxyoxan-3-yl]oxy-3,4,5-trihydroxyoxane-2-c
  • Số EC: 215-785-7
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh nắng trực tiếp
  • Chỉ định điều trị: Sản phẩm tự nhiên dịu nhẹ, không xà phòng, dựa trên acid glycyrrhizinic (chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh có đặc tính kháng virus và làm lành) giúp khử mùi, làm tươi mát và chống lại tác động khắc nghiệt của chất tẩy rửa lên vùng da nhạy cảm
  • Quy cách đóng gói: Dạng chai xịt và tuýp gel

Tài liệu

GMP
ISO
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này