Trang chủ

Thông tin cơ bản

193
15
2
4.1(25)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Hesperidin

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 520-26-3
  • Công thức hoá học: C28H34O15
  • Active Marker Content: Có sẵn các cấp hàm lượng theo HPLC ≥80%, ≥90%, ≥92% hoặc ≥95%
  • Tên IUPAC: (2S)-5-hydroxy-2-(3-hydroxy-4-methoxyphenyl)-7-[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-[[(2R,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxymethyl]oxan-2-yl]oxy-2,3-dihydrochromen-4-one
  • Số EC: 208-288-1
  • Khối lượng phân tử: 610.6
  • Ash Content: Tro sulfat ≤0,50%; mất khối lượng do sấy khô ≤5,00%
  • Standardization Level: Dung môi tồn dư và dư lượng thuốc trừ sâu trong giới hạn Ph. Eur. hiện hành; 100% cỡ hạt lọt qua rây 80 mesh

Tài liệu

ISO
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này