Trang chủ

Thông tin cơ bản

955
31
6
4.5(38)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Leuprolide

Chi tiết

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 53714-56-0
  • Công thức hoá học: C59H84N16O12
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): Peptide tương tự Gonadorelin (GnRH), tiêu chuẩn độ tinh khiết điển hình ≥98,0%
  • Tên IUPAC: (2S)-N-[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-1-[[(2R)-1-[[(2S)-1-[[(2S)-5-(diaminomethylideneamino)-1-[(2S)-2-(ethylcarbamoyl)pyrrolidin-1-yl]-1-oxopentan-2-yl]amino]-4-methyl-1-oxopentan-2-yl]amino]-4-methyl-1-oxopentan-2-yl]amino]-3-(4-hydroxyphenyl)-1-oxopr
  • Số EC: 633-395-9
  • Khối lượng phân tử: 1209.4
  • Hồ sơ tạp chất: Đáp ứng giới hạn tạp chất theo dược điển/ICH; các tạp chất liên quan được kiểm soát riêng lẻ
  • Purity: Dược chất có độ tinh khiết cao, phù hợp cho sản xuất dược phẩm

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Leuprolide acetate is a gonadorelin analogue with similar properties, used to treat prostate cancer, central precocious puberty, and endometriosis.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này