Hàm lượng hoạt chất (Assay): Hàm lượng hoạt chất (Assay, HPLC): 90.0–110.0% of the labeled strength octreotide acetate injection tính theo chế phẩm khan, đạt giới hạn chuyên luận dược điển áp dụng.
Tên IUPAC: acetic acid;(4R,7S,10S,13R,16S,19R)-10-(4-aminobutyl)-19-[[(2R)-2-amino-3-phenylpropanoyl]amino]-16-benzyl-N-[(2R,3R)-1,3-dihydroxybutan-2-yl]-7-[(1R)-1-hydroxyethyl]-13-(1H-indol-3-ylmethyl)-6,9,12,15,18-pentaoxo-1,2-dithia-5,8,11,14,17-pentazacycloicosa
Tài liệu
GMP
Đánh giá
(0)
(0)
(0)
(0)
(0)
Để lại đánh giá & nhận xét
Bình luận
Lọc:
Sắp xếp theo:
Chưa có bình luận nào.
Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp
Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá
Clarity of Solution: Dung dịch trong suốt, hầu như không có tiểu phân lạ, clear aqueous injectable solution/suspension for subcutaneous or IM administration, đánh giá bằng mắt theo tiêu chuẩn độ trong dược điển.
Color of Solution: Màu sắc dung dịch không vượt quá màu chuẩn tham chiếu (colorless to faintly yellow solution typical of the peptide formulation), kiểm tra bằng cách so sánh với dung dịch màu chuẩn dược điển.
Hồ sơ tạp chất: Tạp chất riêng lẻ chưa định danh ≤ 0,10% và tổng tạp chất ≤ 0,5%, per release testing for VIPoma, metastatic carcinoid tumor and acromegaly indications, kiểm soát bằng phương pháp HPLC/UPLC đã thẩm định.
Để lại đánh giá & nhận xét