Hàm lượng hoạt chất (Assay): Hàm lượng muối Osimertinib mesylat được kiểm soát trong khoảng 98,0-102,0% tính theo chế phẩm khan bằng phương pháp HPLC đã thẩm định, phù hợp yêu cầu dược chất dùng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Tên IUPAC: N-[2-[2-(dimethylamino)ethyl-methylamino]-4-methoxy-5-[[4-(1-methylindol-3-yl)pyrimidin-2-yl]amino]phenyl]prop-2-enamide;methanesulfonic acid
Số EC: 806-779-0
Khối lượng phân tử: 595.7
Tài liệu
Khác
Đánh giá
(0)
(0)
(0)
(0)
(0)
Để lại đánh giá & nhận xét
Bình luận
Lọc:
Sắp xếp theo:
Chưa có bình luận nào.
Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp
Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá
Purity: Độ tinh khiết theo phương pháp sắc ký ≥99,5% bằng HPLC, tổng tạp chất liên quan được kiểm soát trong giới hạn ICH Q3A phù hợp với dạng muối dược chất chỉ định điều trị ung thư.
Particle Size: Phân bố cỡ hạt của muối mesylat (D90 thường ≤30 µm) được kiểm soát nhằm hỗ trợ đặc tính hòa tan ổn định và khả năng chế biến trong bào chế công đoạn sau.
Để lại đánh giá & nhận xét