Trang chủ

ZHEJIANG PEPTITES BIOTECH Co.,Ltd sell "Pasireotide"

Thông tin cơ bản

363
12
4
4.3(6)

Danh mục con & phụ

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Pasireotide

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 396091-73-9
  • Số EC: 686-178-6
  • Khối lượng phân tử: 1047.2
  • Công thức hoá học: C58H66N10O9
  • Tên IUPAC: [(3S,6S,9S,12R,15S,18S,20R)-9-(4-aminobutyl)-3-benzyl-12-(1H-indol-3-ylmethyl)-2,5,8,11,14,17-hexaoxo-15-phenyl-6-[(4-phenylmethoxyphenyl)methyl]-1,4,7,10,13,16-hexazabicyclo[16.3.0]henicosan-20-yl] N-(2-aminoethyl)carbamate
  • Purity: ≥98.0%
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): Hàm lượng hoạt chất (assay) của pasireotide được xác định bằng phương pháp HPLC/chuẩn độ theo dược điển, đảm bảo đạt tiêu chuẩn độ tinh khiết công bố
  • Hồ sơ tạp chất: Các tạp chất liên quan và tạp chất quy trình của pasireotide được kiểm soát trong giới hạn dược điển/ICH Q3A

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Pasireotide (CAS 396091-73-9, molecular formula C58H66N10O9, molecular weight 1047.21) is a cyclic peptide supplied at ≥98.0% purity. Marketed by Novartis as Signifor (SOM230), it is an orphan-designated somatostatin analog approved in the US and Europe for Cushing's disease in patients who are ineligible for or have failed surgery, distinguished by roughly 40-fold greater affinity for somatostatin receptor 5 than other analogs in its class.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này