Trang chủ

ZHEJIANG PEPTITES BIOTECH Co.,Ltd sell "Plecanatide"

Thông tin cơ bản

167
7
3
3.6(32)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Plecanatide

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 467426-54-6
  • Tên IUPAC: (2S)-2-[[(1R,4S,7S,10S,13S,16R,19S,22S,25R,32S,38R)-10-(2-amino-2-oxoethyl)-25-[[(2S)-4-carboxy-2-[[(2S)-3-carboxy-2-[[(2S)-2,4-diamino-4-oxobutanoyl]amino]propanoyl]amino]butanoyl]amino]-22-(2-carboxyethyl)-32-[(1R)-1-hydroxyethyl]-4-methyl-19-(2-methylp
  • Số EC:
  • Khối lượng phân tử: 1681.9
  • Công thức hoá học: C65H104N18O26S4
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): Hàm lượng (HPLC) tối thiểu 98,5%, xác nhận độ tinh khiết peptide cao cho điều trị táo bón vô căn mạn tính.
  • Specific Rotation: Góc quay riêng [α]20D từ -95° đến -103°, xác nhận đúng cấu hình lập thể của peptide.
  • Loss on Drying: Độ giảm khối lượng khi sấy được kiểm soát tối đa 3,0%, cặn sau nung tối đa 0,2%.
  • Hồ sơ tạp chất: Tạp chất liên quan giới hạn tối đa 0,5% và kim loại nặng tối đa 20ppm, đảm bảo chất lượng API peptide độ tinh khiết cao.

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Plecanatide (CAS 467426-54-6), sequence H-Asn-Asp-Glu-Cys-Glu-Leu-Cys-Val-Asn-Val-Ala-Cys-Thr-Gly-Cys-Leu-OH, molecular formula C65H104N18O26S4, molar mass 1681.887 g/mol, purity greater than or equal to 98%, impurities less than or equal to 0.5%, stored at 2-8C, packed at 1 g, 10 g or 50 g per bottle or as requested. Used for treating chronic idiopathic constipation (CIC).
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này

ZHEJIANG PEPTITES BIOTECH Co.,Ltd sell "Plecanatide" | PharmaCountry