Trang chủ

Thông tin cơ bản

1.4K
84
29
4.2(36)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Rabeprazole

Chi tiết

Hoạt chất

Thông số kỹ thuật

  • Số CAS: 117976-89-3
  • Số EC: 601-501-2
  • Khối lượng phân tử: 359.4
  • Công thức hoá học: C18H21N3O3S
  • Tên IUPAC: 2-[[4-(3-methoxypropoxy)-3-methyl-2-pyridinyl]methylsulfinyl]-1H-benzimidazole
  • Cấp độ tinh khiết: Độ tinh khiết từ 99% trở lên, tạp chất đơn lẻ dưới 0,1%
  • Ứng dụng: Chất trung gian chủ chốt được sử dụng trong sản xuất rabeprazole sodium, một dược chất ức chế bơm proton dùng để điều trị các rối loạn tiêu hóa liên quan đến acid
  • Phiếu kiểm nghiệm (CoA): Mỗi lô được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận GMP và đi kèm Phiếu kiểm nghiệm (CoA) xác nhận độ tinh khiết và hồ sơ tạp chất

Thông tin khác

Mô tả thêm:

A key intermediate for the rabeprazole sodium API (CAS 117976-89-3), produced at a GMP-certified facility to at least 99% purity with any single impurity kept below 0.1%.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này