Trang chủ

Thông tin cơ bản

787
28
7
4.5(16)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Silver Nitrate

Chi tiết

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Số EC: 231-853-9
  • Công thức hoá học: AgNO3
  • Số CAS: 7761-88-8
  • Tên IUPAC: silver nitrate
  • Khối lượng phân tử: 169.873
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): Tinh thể không màu, tan tốt trong nước; cấp dược dùng để điều trị nhiễm trùng mắt và bệnh lậu
  • Purity: Sản xuất theo nhiều cấp độ khác nhau, đáp ứng các yêu cầu ứng dụng khác nhau

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Silver nitrate (AgNO3) is a colorless, highly water-soluble crystalline material used in preparing silver salts for photography, chemical analysis, silver plating, inks, and hair dyes, and medically for treating eye infections and gonorrhea. Available grades include Silver Nitrate LR, AR/GR, ACS, and Pure, packaged in plastic bottles of 100 g, 1 kg, 2.5 kg, 5 kg, and 10 kg.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này