Trang chủ

Thông tin cơ bản

940
62
18
4.7(10)

Loại giao dịch

Bán

Tên sản phẩm

Silver Oxide

Chi tiết

Hoạt chất

Nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật

  • Số EC: 243-957-1
  • Công thức hoá học: Ag2O
  • Số CAS: 20667-12-3
  • Tên IUPAC: disilver;oxygen(2-)
  • Khối lượng phân tử: 231.736
  • Hàm lượng hoạt chất (Assay): Dạng bột siêu mịn và nano độ tinh khiết cao, ổn định nhiệt cao
  • Purity: Nguồn bạc không tan, không dẫn điện, phù hợp cho ứng dụng thủy tinh, quang học và gốm sứ

Thông tin khác

Mô tả thêm:

Valued for its thermal stability, silver oxide is an insoluble silver source well suited to glass, optics, and ceramics applications, available in high-purity submicron and nanopowder forms. Many oxide compounds are non-conductive, though perovskite-structured oxides are electronically conductive and find use in cathodes for solid oxide fuel cells and oxygen generation systems.
Lọc:
Sắp xếp theo:

    Chưa có bình luận nào.

Sản Phẩm & Dịch Vụ Phù Hợp

Kết nối B2B dựa trên loại giao dịch, danh mục, thông số kỹ thuật & khoảng giá

Sản Phẩm & Dịch Vụ Tương Tự

Sản phẩm & dịch vụ liên quan đến những gì bạn đang xem

Người Dùng Khác Cũng Xem

Sản phẩm & dịch vụ khác được xem bởi những người đã xem sản phẩm này